1.56, 1.61 hay 1.67?

Chiết suất · 6 phút đọc

1.56, 1.61 hay 1.67?

Chiết suất càng cao, tròng càng mỏng ở cùng một độ. Bài này giải thích chiết suất là gì, khi nào nên lên 1.61, 1.67 và những điều cần đánh đổi.

Chiết suất là gì?

Chiết suất (refractive index) cho biết một vật liệu bẻ cong ánh sáng mạnh đến đâu. Tròng kính hoạt động bằng cách bẻ cong ánh sáng để hội tụ đúng lên võng mạc. Vật liệu có chiết suất cao hơn bẻ cong ánh sáng hiệu quả hơn, nên chỉ cần ít vật liệu hơn để tạo ra cùng một độ. Kết quả là tròng mỏng hơn.

Con số in trên bao tròng như 1.50, 1.56, 1.61 hay 1.67 chính là chỉ số chiết suất. Đây không phải là độ cận hay độ viễn của bạn. Cùng một độ cận -4.00, bạn có thể làm bằng tròng 1.56 hoặc 1.67; mắt nhìn rõ như nhau, chỉ khác độ dày, trọng lượng và một số đặc tính quang học.

Đọc đơn kính trước khi chọn chiết suất

Đơn kính thường có các mục SPH (độ cầu: dấu trừ là cận, dấu cộng là viễn), CYL (độ loạn), AXIS (trục loạn, từ 0 đến 180 độ) và với người lớn tuổi có thêm ADD (độ cộng thêm để nhìn gần). Đơn vị là diop (D), chia theo bước 0.25.

Khi tư vấn chiết suất, cửa hàng sẽ nhìn vào độ cầu và độ loạn lớn nhất của hai mắt. Ví dụ đơn kính SPH -5.00, CYL -1.50 có công suất ở kinh tuyến mạnh nhất là -6.50, nên tròng sẽ dày hơn một đơn kính chỉ có -5.00. Mỗi dòng tròng chỉ được sản xuất trong một dãy độ cầu (S) và độ loạn (C) nhất định, nên cửa hàng sẽ đối chiếu đơn kính của bạn với dãy độ này.

Các chất liệu tròng phổ biến

Dưới đây là thông số tham khảo của một số chất liệu tròng thường gặp, theo tài liệu ôn thi chứng chỉ quang học (NOCE). Chỉ số Abbe càng cao thì hiện tượng viền màu ở vùng rìa tròng càng ít.

  • Nhựa CR-39: chiết suất 1.498, Abbe 58, tỷ trọng 1.32 g/cm³. Quang học tốt, phù hợp độ thấp.
  • Polycarbonate: chiết suất 1.586, Abbe 30, tỷ trọng 1.20 g/cm³. Chịu va đập rất tốt nhưng Abbe thấp.
  • Trivex: chiết suất 1.530, Abbe 44, tỷ trọng 1.11 g/cm³. Nhẹ nhất, chịu va đập tốt.
  • Chiết suất cao 1.60: Abbe 36 đến 42, tỷ trọng 1.30 g/cm³.
  • Chiết suất cao 1.67: Abbe 32, tỷ trọng 1.37 g/cm³.
  • Chiết suất cao 1.74: Abbe 33, tỷ trọng 1.47 g/cm³. Là chất liệu hữu cơ mỏng nhất hiện nay.

Mỏng hơn bao nhiêu?

Theo Warby Parker, tròng 1.67 có thể mỏng hơn tới khoảng 30% so với tròng nhựa tiêu chuẩn chiết suất 1.50 ở cùng một độ, và mỏng hơn khoảng 20% so với polycarbonate. Tròng 1.74 mỏng hơn tới khoảng 10% so với 1.67. Các con số này là mức tối đa; mức chênh lệch thực tế phụ thuộc vào độ kính và kích thước tròng sau khi cắt.

Nhà sản xuất cũng công bố số liệu riêng cho sản phẩm của mình. Ví dụ, ZINMY công bố tròng 1.60 AS mỏng, nhẹ hơn 25% và tròng 1.67 AS mỏng, nhẹ hơn 35% so với tròng thông thường.

Độ bao nhiêu thì nên lên chiết suất cao?

Không có một ngưỡng bắt buộc, nhưng các hướng dẫn phổ biến khá thống nhất. Warby Parker cho rằng người có độ từ khoảng ±4.00 trở lên bắt đầu thấy lợi ích rõ của tròng chiết suất cao; họ gợi ý 1.67 cho độ khoảng ±4.00 đến ±8.00 và 1.74 cho độ từ ±8.00 trở lên. Tài liệu NOCE gợi ý tương tự: 1.60 cho độ cận khoảng -3.00 đến -5.00, 1.67 cho khoảng -5.00 đến -8.00 và 1.74 cho độ cận trên -8.00.

Với độ nhẹ, đổi sang chiết suất cao thường không làm tròng mỏng đi rõ rệt, nên 1.56 vẫn là lựa chọn hợp lý. Độ loạn cao cũng làm tròng dày lên, vì vậy người vừa cận vừa loạn nhiều có thể cần chiết suất cao hơn người chỉ có độ cận.

Gọng kính cũng quyết định độ dày

Tròng cận (độ âm) mỏng ở giữa và dày dần ra mép; tròng viễn (độ dương) thì ngược lại, dày ở giữa. Vì vậy với người cận, gọng càng to và tâm tròng càng lệch xa tâm mắt thì mép tròng càng dày. Chọn gọng có kích thước vừa phải, cân đối với khoảng cách hai đồng tử, đôi khi giúp tròng mỏng hơn cả việc tăng chiết suất.

Thiết kế mặt tròng cũng có ảnh hưởng. Tròng phi cầu (Aspheric, thường ký hiệu AS hoặc ASP) có mặt cong phẳng hơn, giúp tròng mỏng hơn và giảm méo ảnh ở vùng rìa so với thiết kế cầu (Spheric), đặc biệt ở độ cao.

Tròng mỏng hơn có nhẹ hơn không?

Thường là có, nhưng không chỉ vì chiết suất. Nhìn vào tỷ trọng trong bảng ở trên, vật liệu 1.74 (1.47 g/cm³) thực ra nặng hơn CR-39 (1.32 g/cm³) nếu so cùng một thể tích. Tròng chiết suất cao nhẹ hơn vì cần ít vật liệu hơn để đạt cùng một độ, và lợi ích này chỉ rõ khi độ đủ cao.

Ngược lại, chiết suất cao không làm bạn nhìn rõ hơn. Độ rõ nét phụ thuộc vào việc đo đúng độ, lắp tròng đúng tâm và chất lượng thiết kế, lớp phủ. Một tròng 1.56 đúng độ, lắp chuẩn sẽ cho thị lực tốt như tròng 1.67 cùng độ.

Những điều cần đánh đổi

Abbe thấp hơn: chiết suất càng cao thì chỉ số Abbe thường càng thấp, nghĩa là ánh sáng bị tách màu nhiều hơn khi nhìn xiên qua rìa tròng. Phần lớn người đeo không nhận ra, nhưng một số người nhạy cảm có thể thấy viền màu quanh vật sáng.

Phản xạ nhiều hơn: vật liệu chiết suất cao phản xạ ánh sáng nhiều hơn. Theo NOCE, tròng chiết suất cao không phủ lớp chống phản xạ có thể phản xạ tới 15% ánh sáng, vì vậy loại tròng này gần như luôn cần lớp phủ chống phản xạ.

Độ bền va đập: Warby Parker lưu ý tròng chiết suất cao giòn hơn polycarbonate một chút, nên không phải lúc nào cũng là lựa chọn lý tưởng cho trẻ em hoặc người chơi thể thao va chạm mạnh.

Giá thành: chiết suất cao thường đắt hơn.

Gợi ý chọn trong danh mục HOGA và ZINMY

Lựa chọn cuối cùng nên dựa trên đơn kính, gọng bạn chọn và tư vấn của kỹ thuật viên khúc xạ hoặc nhân viên cửa hàng, vì họ có thể ước tính độ dày tròng thực tế cho từng trường hợp.

  • Độ nhẹ, ngân sách vừa phải: HOGA 1.56 (UV400, Blue Cut, đổi màu…).
  • Độ trung bình, muốn tròng gọn hơn: HOGA 1.61, ZINMY 1.60 AS hoặc 1.58/1.60 Duramax (dòng hạn chế vỡ, Abbe 43).
  • Độ cao: HOGA 1.67 Blue Cut, ZINMY 1.67 AS.
  • Độ rất cao hoặc đơn kính đặc biệt: tròng đặt ZINMY RX với chiết suất 1.71 hoặc 1.74.

Tóm tắt nhanh

  • Chiết suất càng cao, tròng càng mỏng ở cùng một độ, nhưng Abbe thường thấp hơn và giá cao hơn.
  • Độ dưới khoảng ±3.00: tròng 1.56 thường đã đủ gọn.
  • Độ từ khoảng ±4.00 trở lên: cân nhắc 1.60, 1.61 hoặc 1.67; độ từ khoảng ±8.00 trở lên: cân nhắc 1.67 hoặc 1.74.
  • Gọng nhỏ, cân đối giúp tròng cận mỏng hơn ở mép.
  • Tròng chiết suất cao gần như luôn nên có lớp phủ chống phản xạ.

Nguồn tham khảo

  1. Lens Materials Comparison – NOCE study guide (Open Exam Prep)
  2. What are high-index lenses? – Warby Parker

Bài viết mang tính thông tin, không thay thế cho việc khám và tư vấn của bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ.

Sản phẩm liên quan

1.60 AS Blue Control

ZINMY

1.60 AS Blue Control

Kiểm soát ánh sáng xanh, chặn 100% tia UV.

Tìm hiểu thêm ›
1.67 AS Blue Protect

ZINMY

1.67 AS Blue Protect

Mỏng nhẹ hơn 35%, chắn ánh sáng xanh, UV413.

Tìm hiểu thêm ›

Bài viết liên quan

Ánh sáng xanh

Blue Cut và UV420 là gì?

Tròng Blue Cut lọc một phần ánh sáng xanh. UV420 nghĩa là chặn tia có bước sóng đến 420 nm. Bài này tóm tắt khoa học hiện nay nói gì về ánh sáng xanh từ màn hình.

Đọc bài · 6 phút ›
Blue Cut và UV420 là gì?